interfacial tension
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức căng bề mặt tại ranh giới phân cách hai chất lỏng không hòa tan: "interfacial tension" (sức căng bề mặt phân cách) là lực căng tồn tại trên bề mặt phân cách giữa hai chất lỏng không thể hòa trộn vào nhau, chẳng hạn như dầu và nước. Nó đo lường mức độ khó khăn để phá vỡ hoặc mở rộng bề mặt phân cách này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interfacial tension between oil and water is high, causing them to form separate layers. (Sức căng bề mặt phân cách giữa dầu và nước cao, khiến chúng tạo thành các lớp riêng biệt.)
- Scientists measure interfacial tension to understand how emulsions are stabilized. (Các nhà khoa học đo sức căng bề mặt phân cách để hiểu cách các nhũ tương được ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reduce interfacial tension": giảm sức căng bề mặt phân cách.
- Adding a surfactant can reduce the interfacial tension between oil and water. (Thêm chất hoạt động bề mặt có thể giảm sức căng bề mặt phân cách giữa dầu và nước.)
"interfacial tension measurement": đo lường sức căng bề mặt phân cách.
- The interfacial tension measurement is crucial in the formulation of cosmetics. (Việc đo lường sức căng bề mặt phân cách rất quan trọng trong việc pha chế mỹ phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Surface tension (n): sức căng bề mặt (thường chỉ một chất lỏng với không khí).
- Surface tension is different from interfacial tension because it involves only one liquid. (Sức căng bề mặt khác với sức căng bề mặt phân cách vì nó chỉ liên quan đến một chất lỏng duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Interfacial free energy: năng lượng tự do bề mặt phân cách (thường dùng trong hóa học và vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "interfacial tension" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "interfacial tension" là thuật ngữ chuyên ngành.